Bệnh đốm trắng – mối đe dọa lớn đối với ngành nuôi tôm

Bệnh đốm trắng do vi-rút gây hội chứng đốm trắng (White Spot Syndrome Virus – WSSV) gây ra. Đây là một vi-rút DNA mạchkép thuộc họ Nimaviridae, có khả năng lây lan nhanh và gây tỷ lệ chết cao ở nhiều loài tôm nuôi.

Bệnh được ghi nhận từ đầu những năm 1990 và sau đó nhanh chóng lan rộng tới hầu hết các khu vực nuôi tôm lớn trên thế giới. Trong nhiều thập kỷ, WSSV đã trở thành một trong những tác nhân gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất đối với ngành nuôi tôm toàn cầu.

Tại Việt Nam, nuôi tôm là một ngành sản xuất quan trọng của thủy sản. Tuy nhiên, bệnh đốm trắng vẫn là một trong những thách thức lớn đối với người nuôi, đặc biệt khi điều kiện môi trường thay đổi hoặc tôm bị suy giảm sức khỏe.

Tôm nhiễm WSSV thường có biểu hiện giảm ăn, bơi lờ đờ, tập trung gần bờ và xuất hiện các đốm trắng đặc trưng rõ rệt trên vỏ đầu ngực. Khi dịch bệnh bùng phát, tỷ lệ chết có thể rất cao, thậm chí lên tới đến 80-100% chỉ trong khoảng 3–10 ngày sau khi nhiễm WSSV.

Đáng chú ý, WSSV có thể lây truyền theo nhiều con đường khác nhau, từ tôm bố mẹ sang thế hệ sau, qua nguồn nước, vật chủ trung gian hoặc hiện tượng tôm ăn lẫn nhau. Vi-rút cũng có khả năng tồn tại rất lâu, lên đến 20 tháng trong môi trường ao nuôi, khiến việc loại bỏ hoàn toàn nguồn bệnh trở nên khó khăn.

Các phương pháp quản lí và phòng ngừa bệnh đốm trắng trên tôm

Hiện nay chưa có thuốc đặc trị có thể loại bỏ WSSV khỏi tôm đã nhiễm bệnh. Vì vậy, kiểm soát bệnh chủ yếu dựa vào phòng ngừa và quản lý tổng hợp.

Một số biện pháp đã được thực hiện hoặc thử nghiệm để quản lí môi trường nuôi trồng phải kể đến như: tiến hành nạo vét bùn đáy, cày xới, bón vôi và phơi khô hoàn toàn hệ thống ao nuôi giữa các vụ nuôi để loại trừ các vật chủ trung gian và sinh vật mang WSSV; sử dụng các hóa chất để khử trùng như fóc-môn (formaldehyde), thuốc tím (potassium permanganate), clo và các hợp chất chứa clo (như canxi hypochlorite, natri chloride, benzalkonium chloride) và iot; ứng dụng kỹ thuật nhà kính để duy trì nhiệt độ nước ổn định; mô hình nuôi đa loài kết hợp nuôi tôm cùng một số loài cá như cá rô phi, các nóc sông hoặc tảo bẹ, tảo nâu...giúp ngăn chặn WSSV một cách gián tiếp thông qua cải thiện chất lượng nước, giảm căng thẳng cho tôm; hệ thống sản xuất theo mẻ tức là người nuôi tôm tiến hành làm sạch và khử trùng toàn bộ hệ thống ao trong cùng một khu vực tại cùng một thời điểm, sau đó thả giống tập trung thành một mẻ duy nhất. Những biện pháp này có vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ bùng phát dịch. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường, chất lượng con giống và khả năng kiểm soát nguồn bệnh. Khi WSSV đã xâm nhập vào hệ thống nuôi, việc ngăn chặn hoàn toàn sự lây lan vẫn là một thách thức lớn.

Chính vì vậy, bên cạnh việc quản lý môi trườngnuôi trồng, các nhà khoa học đang tìm kiếm những giải pháp có khả năng tác động trực tiếp hơn đến cơ chế gây bệnh của WSSV hoặc tăng cường khả năng chống chịu của tôm.Đây là nơi công nghệ sinh học đang cho thấy nhiều tiềm năng.

Tăng cường "lá chắn" tự nhiên của tôm

Mặc dù không có hệ miễn dịch thích ứng như nhiều loài động vật có xương sống, tôm cũng có khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh nhờ hệ miễn dịch bẩm sinh. Nhiều nghiên cứu tập trung vào phát triển các sản phẩm sinh học nhằm kích thích hệ miễn dịch của tôm, qua đó giúp phòng ngừa bệnh đốm trắng.Một trong những hướng tiếp cận là sử dụng probiotic, prebiotic và các chất kích thích miễn dịch bổ sung vào thức ăn. Các prebiotic như inulin, isomaltooligosaccharide và probiotic như Bacillus OJ, Bacillus PC465 và Lactobacillus plantarum biến đổi gen đã được báo cáo là làm tăng khả năng kháng WSSV trên tôm.

Bên cạnh đó, các hợp chất chiết xuất từ  các loài thực vật Acalypha indica, Cynodon dactylon, Picrorrhiza kurrooa, Withania somnifera và Zingiber officinalis, Hoàng kỳ (Astragalus)...cũng đang được quan tâm nhờ khả năng kích thích miễn dịch và hỗ trợ sức khỏe tôm. Đây là hướng tiếp cận đáng chú ý trong bối cảnh ngành nuôi trồng thủy sản ngày càng hướng tới các giải pháp an toàn và bền vững hơn, thay thế các liệu pháp kháng sinh để phòng bệnh

Tuy nhiên, hiệu quả của các sản phẩm này có thể phụ thuộc vào chủng vi sinh vật, thành phần hoạt chất, liều sử dụng và điều kiện nuôi. Vì vậy, việc xác định cơ chế tác động và chuẩn hóa sản phẩm vẫn là những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

Vaccine cho tôm – bài toán đưa công nghệ sinh học ra ao nuôi

Một hướng nghiên cứu khác là phát triển vaccine nhằm giúp tôm tăng khả năng chống lại WSSV.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu nhiều dạng vaccine khác nhau, bao gồm vaccine tiểu đơn vị vaccine toàn phần bất hoạt vàvaccine DNA.. Trong đó vắc-xin tiểu đơn vị chứa protein vỏ vi-rút VP28 như các kháng nguyên cho hiệu quả nhất hiện nay.

Điểm khó nằm ở chỗ vaccine cho tôm không thể áp dụng đơn giản theo cách tiêm chủng phổ biến ở người và động vật có xương sống. Với quy mô hàng nghìn hoặc hàng triệu con tôm trong một ao nuôi, việc tiêm từng cá thể gần như không khả thi về mặt kinh tế.

Do đó, vaccine đường ăn hoặc các phương thức đưa vaccine vào cơ thể tôm thông qua nước nuôi đang được đặc biệt quan tâm.

Một số nghiên cứu đã thử nghiệm việc sử dụng vi tảo làm "phương tiện vận chuyển" protein vaccine VP28 và đưa vào thức ăn cho tôm. Kết quả bước đầu cho thấy phương pháp này có thể kích thích một số đáp ứng miễn dịch và làm giảm tỷ lệ chết khi tôm được gây nhiễm WSSV trong điều kiện thí nghiệm.

Tuy nhiên, từ kết quả trong phòng thí nghiệm đến một sản phẩm vaccine có thể sử dụng ổn định trên quy mô trang trại vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Chi phí sản xuất, độ ổn định của vaccine, liều lượng, phương thức đưa vaccine vào cơ thể và khả năng bảo vệ trong điều kiện nuôi thực tế vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu.

Khi RNA được sử dụng để "khóa" virus

Một trong những hướng công nghệ sinh học được quan tâm mạnh hiện nay là can thiệp RNA – RNA interference (RNAi).

Có thể hình dung đơn giản, RNAi giống như một cơ chế "tắt" có chọn lọc hoạt động của một số gen. Các nhà nghiên cứu có thể thiết kế các phân tử RNA nhằm nhắm tới những gen quan trọng đối với quá trình nhân lên hoặc gây bệnh của WSSV. Khi gen mục tiêu bị ức chế, khả năng nhân lên của virus có thể bị giảm xuống.

Các nghiên cứu đã sử dụng nhiều dạng phân tử RNA, trong đó có dsRNA, siRNA và miRNA, để làm giảm biểu hiện của các gen liên quan đến WSSV và qua đó giảm tải lượng virus hoặc tăng tỷ lệ sống của tôm.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc tìm được "đích" đến phù hợp trên virus hoặc các gen của vật chủ mà còn là làm thế nào đưa RNA vào cơ thể tôm một cách hiệu quả, ổn định và với chi phí phù hợp.

Phương pháp tiêm có thể cho hiệu quả trong nghiên cứu nhưng khó áp dụng cho hàng loạt tôm trong trang trại. Vì vậy, các hệ thống đưa dsRNA qua đường ăn, qua nước hoặc sử dụng các vật liệu mang như hạt nano đang được nghiên cứu nhằm nâng cao khả năng đưa RNA đến đúng vị trí cần tác động.

Đây được xem là một trong những hướng có tiềm năng kết hợp giữa công nghệ sinh học phân tử và công nghệ vật liệu để tạo ra giải pháp phòng bệnh mới cho ngành nuôi tôm.

Từ "phòng bệnh" đến chọn giống tôm có khả năng chống chịu

Công nghệ sinh học cũng đang mở ra một hướng tiếp cận khác: thay vì tìm cách xử lý virus sau khi tôm đã nhiễm bệnh, có thể lựa chọn những quần thể tôm có khả năng chống chịu tốt hơn ngay từ đầu.

Thông qua chọn lọc di truyền, các quần thể tôm sống sót sau những đợt bùng phát WSSV có thể được nghiên cứu, đánh giá và sử dụng trong các chương trình chọn giống. Mục tiêu là tạo ra những dòng tôm có khả năng chống chịu tốt hơn trước tác nhân gây bệnh.

Đây là một quá trình dài hạn, đòi hỏi kết hợp giữa di truyền học, sinh học phân tử, công nghệ nuôi và đánh giá khả năng sinh trưởng của tôm. Tuy nhiên, nếu thành công, chọn giống có thể tạo ra một "hàng rào" phòng bệnh ngay từ cấp độ vật chủ, góp phần giảm sự phụ thuộc vào các biện pháp xử lý khi dịch bệnh đã xảy ra. Các tổng quan gần đây cũng xác định chọn giống có chọn lọc là một trong những hướng quan trọng trong chiến lược kiểm soát WSSV.

Tóm tắt lại, cuộc chiến với bệnh đốm trắng cho thấy không có một giải pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết toàn bộ vấn đề. Quản lý môi trường, an toàn sinh học, kiểm soát con giống vẫn là những yếu tố nền tảng. Trong khi đó, công nghệ sinh học có thể bổ sung thêm những công cụ tác động sâu hơn vào mối quan hệ giữa virus – vật chủ – hệ miễn dịch. Trong tương lai, khi các công nghệ này tiếp tục được hoàn thiện và kiểm chứng trên quy mô sản xuất, việc chuyển từ "xử lý khi dịch bệnh xảy ra" sang "chủ động phòng bệnh ngay từ đầu" có thể trở thành một hướng đi quan trọng để nâng cao tính bền vững của ngành nuôi tôm.

Tài liệu tham khảo:

1.       Iftehimul M, Hasan NA, Bass D, Bashar A, Haque MM, Santi M: Combating white spot syndrome virus (WSSV) in global shrimp farming: unraveling its biology, pathology, and control strategies. Viruses 2025, 17(11):1463.

2.       Hương Đ: Chuyển đổi ngành tôm: Từ tăng trưởng nhanh đến phát triển bền vững. Báo Điện tử Chính phủ 2026.

3.       Oanh ĐTH, Phương NT: Các bệnh nguy hiểm trên tôm nuôi ở Đồng bằng sông Cửu Long. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ 2012(22c):106-118.

4.       Phượng VH: Sự hiện diện của bệnh đốm trắng, hoại tử gan tuỵ cấp và vi bào tử trùng trên tôm giống và tôm nuôi thương phẩm tại một số tỉnh khu vực ĐBSCL từ năm 2022-2024. Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Viện nghiên cứu nuôi trồng thủy sản II 2025.

5.       Sánchez-Paz A: White spot syndrome virus: an overview on an emergent concern. Veterinary research 2010, 41(6):43.

6.       Chou H, Huang C, Wang C, Chiang H, Lo C-F: Pathogenicity of a baculovirus infection causing white spot syndrome in cultured penaeid shrimp in Taiwan. Diseases of aquatic organisms 1995, 23:165-173.

7.       Dey BK, Dugassa GH, Hinzano SM, Bossier P: Causative agent, diagnosis and management of white spot disease in shrimp: A review. Reviews in Aquaculture 2020, 12(2):822-865.